heat hyperpyrexia
Định nghĩa
Danh từ: - Sốc nhiệt, tăng thân nhiệt cực độ do nóng: "heat hyperpyrexia" là tình trạng suy sụp cơ thể (collapse) gây ra do tiếp xúc với nhiệt độ quá cao. Đây là một dạng nghiêm trọng của say nóng, khi thân nhiệt tăng lên mức nguy hiểm (thường trên 40°C), dẫn đến rối loạn chức năng các cơ quan.
Ví dụ sử dụng
- (Sốc nhiệt có thể gây tử vong nếu không được điều trị kịp thời.)
- (Công nhân làm việc dưới ánh nắng trực tiếp có nguy cơ bị sốc nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer from heat hyperpyrexia": bị sốc nhiệt.
- The patient was admitted to the hospital suffering from heat hyperpyrexia after running a marathon. (Bệnh nhân được đưa vào bệnh viện trong tình trạng sốc nhiệt sau khi chạy marathon.)
"to prevent heat hyperpyrexia": phòng ngừa sốc nhiệt.
- Drinking plenty of water and taking breaks in the shade can help prevent heat hyperpyrexia. (Uống nhiều nước và nghỉ ngơi trong bóng râm có thể giúp phòng ngừa sốc nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
Heat stroke (n): say nắng, một dạng sốc nhiệt tương tự nhưng thường dùng trong ngữ cảnh lâm sàng.
- Heat stroke is a medical emergency that requires immediate cooling. (Say nắng là một trường hợp cấp cứu y tế yêu cầu làm mát ngay lập tức.)
Hyperthermia (n): tăng thân nhiệt, thuật ngữ chung chỉ tình trạng cơ thể quá nóng.
- Hyperthermia can lead to heat hyperpyrexia if not managed. (Tăng thân nhiệt có thể dẫn đến sốc nhiệt nếu không được kiểm soát.)
Từ đồng nghĩa
- Heat collapse: suy sụp do nóng.
- Heat exhaustion: kiệt sức vì nóng (mức độ nhẹ hơn, có thể tiến triển thành sốc nhiệt).
Các cụm từ liên quan
- Exposure to excessive heat: tiếp xúc với nhiệt độ quá cao.
- Prolonged exposure to excessive heat is the main cause of heat hyperpyrexia. (Tiếp xúc kéo dài với nhiệt độ quá cao là nguyên nhân chính gây sốc nhiệt.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ y khoa này.